hoài niệm nghĩa tiếng Anh là
nostalgic
/nɒˈstældʒɪk/
adj
hoài niệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nostalgic
Nghe phát âm giọng Mỹ của nostalgic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoài niệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nostalgic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nostalgic: hoài niệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nostalgic