hòa nhã (trong quan hệ) nghĩa tiếng Anh là
amicable
/ˈæmɪkəbl̩/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của amicable
Nghe phát âm giọng Mỹ của amicable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hòa nhã (trong quan hệ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của amicable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan amicable: hòa nhã (trong quan hệ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
amicable