hòa (không phân thắng bại) nghĩa tiếng Đức là
unentschieden
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unentschieden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hòa (không phân thắng bại)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unentschieden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unentschieden: hòa (không phân thắng bại)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unentschieden