hồ sơ theo dõi nghĩa tiếng Anh là
track record
/træk ˈrɛkɔːd/
n phrase
hồ sơ theo dõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của track record
Nghe phát âm giọng Mỹ của track record
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hồ sơ theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của track record
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan track record: hồ sơ theo dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
track record