họ hàng nghĩa tiếng Đức là
verwandt
(adj)
họ hàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verwandt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của họ hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verwandt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verwandt: họ hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verwandt