hitting (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
va chạm
hitting phiên âm IPA là /ˈhɪtɪŋ/
hitting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hitting
Nghe phát âm giọng Mỹ của hitting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của va chạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hitting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hitting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hitting