hitch (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Buộc lại
hitch phiên âm IPA là /hɪtʃ/
hitch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hitch
Nghe phát âm giọng Mỹ của hitch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Buộc lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hitch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hitch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hitch