hít thở vào nghĩa tiếng Anh là
afflatus
/əˈfleɪtəs/
(n)
hít thở vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của afflatus
Nghe phát âm giọng Mỹ của afflatus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hít thở vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của afflatus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan afflatus: hít thở vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
afflatus