hít thở sâu nghĩa tiếng Anh là
breezed
/briːzd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breezed
Nghe phát âm giọng Mỹ của breezed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hít thở sâu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breezed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breezed: hít thở sâu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
breezed