hinterherhinkte (v) nghĩa tiếng Việt là
chậm trễ
hinterherhinkte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hinterherhinkte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chậm trễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinterherhinkte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinterherhinkte
Mở Rộng