hinterfragend (adj)(Partizip) nghĩa tiếng Việt là
chất vấn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinterfragend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinterfragend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinterfragend