hinted (v) nghĩa tiếng Việt là
gợi nhớ
hinted phiên âm IPA là /hɪntɪd/
hinted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hinted
Nghe phát âm giọng Mỹ của hinted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gợi nhớ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hinted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinted