hinreißend (adj) nghĩa tiếng Việt là
mỹ miều
hinreißend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hinreißend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mỹ miều
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinreißend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinreißend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinreißend