hình thành Ion nghĩa tiếng Đức là
lonenbildung
(f)(-en)(Chemie)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của lonenbildung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hình thành Ion
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của lonenbildung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lonenbildung: hình thành Ion
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lonenbildung