hình chóp, dạng kim tự tháp nghĩa tiếng Đức là
pyramidal
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hình chóp, dạng kim tự tháp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của pyramidal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pyramidal: hình chóp, dạng kim tự tháp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pyramidal