high cost of living (n) nghĩa tiếng Việt là
lên giá
high cost of living còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của high cost of living
Nghe phát âm giọng Mỹ của high cost of living
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lên giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của high cost of living
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan high cost of living
Mở Rộng