hiệu ứng làm mờ vào nghĩa tiếng Đức là
Einblenden
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einblenden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiệu ứng làm mờ vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einblenden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einblenden: hiệu ứng làm mờ vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einblenden