hiểu biết nghĩa tiếng Anh là
cognizance
/ˈkɒɡnɪzəns/
(n)
hiểu biết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cognizance
Nghe phát âm giọng Mỹ của cognizance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiểu biết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cognizance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cognizance: hiểu biết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cognizance