hiện thực nghĩa tiếng Đức là
Realität
(f)
hiện thực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Realität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiện thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Realität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Realität: hiện thực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Realität