hiện thân nghĩa tiếng Đức là
verkörpert
(v) (Part.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verkörpert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiện thân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verkörpert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verkörpert: hiện thân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verkörpert