hiện đại nghĩa tiếng Đức là
neuer
(adj)
hiện đại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neuer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiện đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neuer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neuer: hiện đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neuer