hết hoạt động nghĩa tiếng Anh là
kaputt
/kəˈpʊt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kaputt
Nghe phát âm giọng Mỹ của kaputt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hết hoạt động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kaputt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kaputt: hết hoạt động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kaputt