herumgelungert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herumgelungert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lảng vảng, lang thang không mục đích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herumgelungert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herumgelungert
Mở Rộng