herbeigerufen (adj)(P. II): herbeirufen nghĩa tiếng Việt là
Được gọi đến
herbeigerufen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herbeigerufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được gọi đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herbeigerufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herbeigerufen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herbeigerufen