hẹp hòi nghĩa tiếng Anh là
niggardly
/ˈnɪɡərdli/
hẹp hòi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của niggardly
Nghe phát âm giọng Mỹ của niggardly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hẹp hòi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của niggardly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan niggardly: hẹp hòi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
niggardly