hẻo lánh, xa xôi nghĩa tiếng Anh là
remote
/rɪˈməʊt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hẻo lánh, xa xôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của remote
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan remote: hẻo lánh, xa xôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
remote