hemline (n) nghĩa tiếng Việt là
quần
hemline phiên âm IPA là /ˈhɛmlaɪn/
hemline còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hemline
Nghe phát âm giọng Mỹ của hemline
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hemline
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hemline
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hemline