hegemon (n) nghĩa tiếng Việt là
bá quyền
hegemon phiên âm IPA là /hɪˈdʒɛmən/
hegemon còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hegemon
Nghe phát âm giọng Mỹ của hegemon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bá quyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hegemon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hegemon
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hegemon