headlights (n) nghĩa tiếng Việt là
Đèn pha
headlights phiên âm IPA là /ˈhɛdlaɪts/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đèn pha
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của headlights
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan headlights
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
headlights