hệ thống vệ sinh nghĩa tiếng Đức là
Sanitär
(m)
hệ thống vệ sinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sanitär
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hệ thống vệ sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sanitär
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sanitär: hệ thống vệ sinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sanitär