hệ thống trên tàu nghĩa tiếng Anh là
onboard system
/ˈɒnbɔːrd ˈsɪstəm/
(n)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của onboard system
Nghe phát âm giọng Mỹ của onboard system
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hệ thống trên tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của onboard system
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan onboard system: hệ thống trên tàu
Mở Rộng