hệ thống thần kinh nghĩa tiếng Anh là
nervous system
/ˈnɜːvəs ˌsɪstəm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nervous system
Nghe phát âm giọng Mỹ của nervous system
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hệ thống thần kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nervous system
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nervous system: hệ thống thần kinh
Mở Rộng