hệ thống phòng thủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abwehrsystem
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hệ thống phòng thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abwehrsystem
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abwehrsystem: hệ thống phòng thủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abwehrsystem