hệ thống đập nước nghĩa tiếng Đức là
Stauanlage
(f)
hệ thống đập nước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stauanlage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hệ thống đập nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stauanlage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stauanlage: hệ thống đập nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stauanlage