have unleashed (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
thả ra
have unleashed phiên âm IPA là /hæv ʌnˈliːʃt/
have unleashed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have unleashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have unleashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thả ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have unleashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have unleashed
Mở Rộng