have unhanded (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã buông tay
have unhanded phiên âm IPA là /hæv ˌʌnˈhændɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have unhanded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have unhanded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã buông tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have unhanded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have unhanded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have unhanded