have triggered (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã gây ra
have triggered phiên âm IPA là /hæv ˈtrɪɡərd/
have triggered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have triggered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have triggered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gây ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have triggered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have triggered
Mở Rộng