have teetered (v) (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
Đã chao đảo
have teetered phiên âm IPA là /hæv ˈtiːtərd/
have teetered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have teetered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have teetered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chao đảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have teetered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have teetered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have teetered