have tailed (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã theo sau
have tailed phiên âm IPA là /hæv teɪld/
have tailed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have tailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have tailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã theo sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have tailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have tailed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have tailed