have stanched phiên âm IPA là /hæv stæntʃt/
have stanched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have stanched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have stanched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã cầm máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have stanched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have stanched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have stanched