have sprung (v) (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
Đã nhảy lên
have sprung phiên âm IPA là /hæv sprʌŋ/
have sprung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sprung
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sprung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhảy lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sprung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sprung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sprung