have sneaked v (past perfect) nghĩa tiếng Việt là
lẻn đi
have sneaked phiên âm IPA là /sniːkt/
have sneaked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sneaked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sneaked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lẻn đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sneaked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sneaked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sneaked