have slapped (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã vỗ
have slapped phiên âm IPA là /hæv slæpt/
have slapped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have slapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have slapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have slapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have slapped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have slapped