have slandered (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã nói xấu
have slandered phiên âm IPA là /hæv ˈslændərd/
have slandered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have slandered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have slandered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nói xấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have slandered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have slandered
Mở Rộng