have signified (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã thể hiện
have signified phiên âm IPA là /hæv ˈsɪɡnɪfaɪd/
have signified còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have signified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have signified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thể hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have signified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have signified
Mở Rộng