have set down (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã đặt xuống
have set down phiên âm IPA là /sɛt daʊn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have set down
Nghe phát âm giọng Mỹ của have set down
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have set down
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have set down
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have set down