have scotched phiên âm IPA là /hæv skɑːtʃt/
have scotched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have scotched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have scotched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dập tắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have scotched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have scotched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have scotched