have resigned (v) (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã cam chịu
have resigned phiên âm IPA là /hæv rɪˈzaɪnd/
have resigned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have resigned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have resigned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cam chịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have resigned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have resigned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have resigned