have refreshed phiên âm IPA là /hæv rɪˈfrɛʃt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have refreshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have refreshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have refreshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have refreshed
Mở Rộng