have recapped phiên âm IPA là /hæv ˈriːkæpt/
have recapped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have recapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have recapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tổng kết lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have recapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have recapped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have recapped